| 1 |
|
Công nghệ kĩ thuật trắc địa |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 2 |
|
Quản lí đất đai |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 3 |
|
Công nghệ kĩ thuật môi trường |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 4 |
|
Thủy văn |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 5 |
|
Khí tượng học |
A, A1 |
13 |
|
| 6 |
|
Thủy văn |
A, A1 |
13 |
|
| 7 |
|
Công nghệ kĩ thuật môi trường |
A, A1 |
15 |
|
| 8 |
|
Kĩ thuật trắc địa bản đồ |
A, A1 |
13 |
|
| 9 |
|
Quản lí đất đai |
A, A1 |
15 |
|
| 10 |
|
Công nghệ thông tin |
A, A1 |
13 |
|
| 11 |
|
Kế toán |
A, A1 |
14.5 |
|
| 12 |
|
Quản lí tài nguyên môi trường |
A, A1 |
13 |
|
| 13 |
|
Tin học ứng dụng |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 14 |
|
Khí tượng học |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 15 |
|
Kế toán |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 16 |
|
Quản trị kinh doanh |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 17 |
|
Tài chính - Ngân hàng |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 18 |
|
Hệ thống thông tin |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 19 |
|
Công nghệ thông tin |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 20 |
|
Công nghệ kĩ thuật tài nguyên nước |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 21 |
|
Công nghệ kĩ thuật địa chất |
A, A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 22 |
|
Công nghệ kĩ thuật môi trường |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 23 |
|
Quản lí đất đai |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 24 |
|
Công nghệ kĩ thuật trắc địa |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 25 |
|
Thủy văn |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 26 |
|
Khí tượng học |
B |
14 |
|
| 27 |
|
Thủy văn |
B |
14 |
|
| 28 |
|
Công nghệ kĩ thuật môi trường |
B |
18 |
|
| 29 |
|
Kĩ thuật trắc địa bản đồ |
B |
14 |
|
| 30 |
|
Quản lí đất đai |
B |
18 |
|
| 31 |
|
Quản lí tài nguyên môi trường |
B |
14 |
|
| 32 |
|
Khí tượng học |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 33 |
|
Công nghệ kĩ thuật tài nguyên nước |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 34 |
|
Công nghệ kĩ thuật địa chất |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 35 |
|
Quản lí đất đai |
D(1,2,3,4,5,6) |
10.5 |
Cao đẳng |
| 36 |
|
Thủy văn |
D(1,2,3,4,5,6) |
10.5 |
Cao đẳng |
| 37 |
|
Tin học ứng dụng |
D(1,2,3,4,5,6) |
10.5 |
Cao đẳng |
| 38 |
|
Khí tượng học |
D(1,2,3,4,5,6) |
10.5 |
Cao đẳng |
| 39 |
|
Kế toán |
D(1,2,3,4,5,6) |
10.5 |
Cao đẳng |
| 40 |
|
Quản trị kinh doanh |
D(1,2,3,4,5,6) |
10.5 |
Cao đẳng |
| 41 |
|
Tài chính - Ngân hàng |
D(1,2,3,4,5,6) |
10.5 |
Cao đẳng |
| 42 |
|
Hệ thống thông tin |
D(1,2,3,4,5,6) |
10.5 |
Cao đẳng |
| 43 |
|
Công nghệ thông tin |
D(1,2,3,4,5,6) |
10.5 |
Cao đẳng |
| 44 |
|
Khí tượng học |
D1 |
13.5 |
|
| 45 |
|
Thủy văn |
D1 |
13.5 |
|
| 46 |
|
Quản lí đất đai |
D1 |
15.5 |
|
| 47 |
|
Công nghệ thông tin |
D1 |
13.5 |
|
| 48 |
|
Kế toán |
D1 |
15 |
|
| 49 |
|
Quản lí tài nguyên môi trường |
D1 |
13.5 |
|