| 1 |
D340301 |
Kế toán |
A |
16 |
|
| 2 |
D510601 |
Quản lý công nghiệp |
A |
15 |
|
| 3 |
D510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A |
15.5 |
|
| 4 |
D510304 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính |
A |
14 |
|
| 5 |
D510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
A |
17 |
|
| 6 |
D480201 |
Công nghệ thông tin |
A |
14.5 |
|
| 7 |
D540204 |
Công nghệ may |
A |
14.5 |
|
| 8 |
D510501 |
Công nghệ In |
A |
14 |
|
| 9 |
D510206 |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
A |
14 |
|
| 10 |
D520205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô |
A |
15.5 |
|
| 11 |
D510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A |
15.5 |
|
| 12 |
D510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử |
A |
15.5 |
|
| 13 |
D510202 |
Công nghệ chế tạo máy |
A |
14 |
|
| 14 |
D510603 |
Kỹ thuật công nghiệp |
A |
14 |
|
| 15 |
D510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A |
15.5 |
|
| 16 |
D510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
A |
14 |
|
| 17 |
D340301 |
Kế toán |
A1 |
15.5 |
|
| 18 |
D510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A1 |
15 |
|
| 19 |
D510601 |
Quản lý công nghiệp |
A1 |
14.5 |
|
| 20 |
D510304 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính |
A1 |
13.5 |
|
| 21 |
D540204 |
Công nghệ may |
A1 |
14 |
|
| 22 |
D510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
A1 |
16.5 |
|
| 23 |
D480201 |
Công nghệ thông tin |
A1 |
14 |
|
| 24 |
D510501 |
Công nghệ In |
A1 |
13.5 |
|
| 25 |
D510206 |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
A1 |
13.5 |
|
| 26 |
D520205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô |
A1 |
15 |
|
| 27 |
D510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử |
A1 |
15 |
|
| 28 |
D510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A1 |
15 |
|
| 29 |
D510603 |
Kỹ thuật công nghiệp |
A1 |
13.5 |
|
| 30 |
D510202 |
Công nghệ chế tạo máy |
A1 |
13.5 |
|
| 31 |
D510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A1 |
15 |
|
| 32 |
D510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
A1 |
13.5 |
|
| 33 |
C510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
A1, A |
10 |
HỆ CAO ĐẲNG |
| 34 |
C510302 |
Công nghệ chế tạo máy |
A1, A |
10 |
HỆ CAO ĐẲNG |
| 35 |
C510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A1, A |
10 |
HỆ CAO ĐẲNG |
| 36 |
C510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô |
A1, A |
10 |
HỆ CAO ĐẲNG |
| 37 |
C540204 |
Công nghệ may |
A1, A |
10 |
HỆ CAO ĐẲNG |