Trường: TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM
Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường : SPK
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 D340301 Kế toán A 16
2 D510601 Quản lý công nghiệp A 15
3 D510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A 15.5
4 D510304 Công nghệ kỹ thuật máy tính A 14
5 D510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A 17
6 D480201 Công nghệ thông tin A 14.5
7 D540204 Công nghệ may A 14.5
8 D510501 Công nghệ In A 14
9 D510206 Công nghệ Kỹ thuật nhiệt A 14
10 D520205 Công nghệ kỹ thuật ôtô A 15.5
11 D510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A 15.5
12 D510203 Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử A 15.5
13 D510202 Công nghệ chế tạo máy A 14
14 D510603 Kỹ thuật công nghiệp A 14
15 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A 15.5
16 D510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông A 14
17 D340301 Kế toán A1 15.5
18 D510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A1 15
19 D510601 Quản lý công nghiệp A1 14.5
20 D510304 Công nghệ kỹ thuật máy tính A1 13.5
21 D540204 Công nghệ may A1 14
22 D510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A1 16.5
23 D480201 Công nghệ thông tin A1 14
24 D510501 Công nghệ In A1 13.5
25 D510206 Công nghệ Kỹ thuật nhiệt A1 13.5
26 D520205 Công nghệ kỹ thuật ôtô A1 15
27 D510203 Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử A1 15
28 D510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A1 15
29 D510603 Kỹ thuật công nghiệp A1 13.5
30 D510202 Công nghệ chế tạo máy A1 13.5
31 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A1 15
32 D510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông A1 13.5
33 C510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông A1, A 10 HỆ CAO ĐẲNG
34 C510302 Công nghệ chế tạo máy A1, A 10 HỆ CAO ĐẲNG
35 C510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A1, A 10 HỆ CAO ĐẲNG
36 C510205 Công nghệ kỹ thuật ôtô A1, A 10 HỆ CAO ĐẲNG
37 C540204 Công nghệ may A1, A 10 HỆ CAO ĐẲNG