| 1 |
|
Quản trị kinh doanh |
A |
13 |
|
| 2 |
|
Quản lý nhà nước ( Hành chính học) |
A |
13 |
|
| 3 |
|
Sư phạm Toán học |
A |
17.5 |
|
| 4 |
|
Sư phạm Vật lý |
A |
15 |
|
| 5 |
|
Sư phạm Hóa học |
A |
17 |
|
| 6 |
|
Sư phạm Địa lý |
A |
17.5 |
|
| 7 |
|
Giáo dục Tiểu học |
A |
16 |
|
| 8 |
|
Toán học |
A |
13 |
|
| 9 |
|
Công nghệ thông tin |
A |
13 |
|
| 10 |
|
Vật lý học |
A |
13 |
|
| 11 |
|
Hóa học |
A |
13 |
|
| 12 |
|
Quản lý giáo dục |
A |
13 |
|
| 13 |
|
Quản lý đất đai |
A |
13 |
|
| 14 |
|
Địa lý tự nhiên |
A |
13 |
|
| 15 |
|
Kinh tế |
A |
13 |
|
| 16 |
|
Kế toán |
A |
13 |
|
| 17 |
|
Tài chính- Ngân hàng |
A |
13 |
|
| 18 |
|
Tài chính- Ngân hàng |
A |
13 |
|
| 19 |
|
Kĩ thuật điện tử, truyền thông |
A |
13 |
|
| 20 |
|
Kĩ thuật điện tử, điện tử |
A |
13 |
|
| 21 |
|
Công nghệ kĩ thuật xây dựng |
A |
13 |
|
| 22 |
|
Công nghệ Kĩ thuật Hóa học |
A |
13 |
|
| 23 |
|
Tin học |
A |
13 |
|
| 24 |
|
Sư phạm Sinh học |
B |
14.5 |
|
| 25 |
|
Tâm lý học Giáo dục |
B |
14 |
|
| 26 |
|
Sinh học |
B |
14 |
|
| 27 |
|
Quản lý đất đai |
B |
14 |
|
| 28 |
|
Địa lý tự nhiên |
B |
14 |
|
| 29 |
|
Nông học |
B |
14 |
|
| 30 |
|
Quản lý nhà nước ( Hành chính học) |
C |
14.5 |
|
| 31 |
|
Việt Nam học |
C |
14.5 |
|
| 32 |
|
Văn học |
C |
14.5 |
|
| 33 |
|
Lịch sử |
C |
14.5 |
|
| 34 |
|
Công tác xã hội |
C |
14.5 |
|
| 35 |
|
Sư phạm Ngữ văn |
C |
17.5 |
|
| 36 |
|
Sư phạm Lịch sử |
C |
16 |
|
| 37 |
|
Giáo dục chính trị |
C |
14.5 |
|
| 38 |
|
Sư phạm Địa lý |
C |
16.5 |
|
| 39 |
|
Tâm lý học Giáo dục |
C |
14.5 |
|
| 40 |
|
Giáo dục Tiểu học |
C |
17.5 |
|
| 41 |
|
Quản lý giáo dục |
C |
14.5 |
|
| 42 |
|
Quản trị kinh doanh |
D1 |
13.5 |
|
| 43 |
|
Ngôn ngữ Anh |
D1 |
15 |
|
| 44 |
|
Quản lý nhà nước ( Hành chính học) |
D1 |
13.5 |
|
| 45 |
|
Việt Nam học |
D1 |
13.5 |
|
| 46 |
|
Công tác xã hội |
D1 |
13.5 |
|
| 47 |
|
Giáo dục chính trị |
D1 |
13.5 |
|
| 48 |
|
Sư phạm Tiếng Anh |
D1 |
18.5 |
|
| 49 |
|
Sư phạm Tin học |
D1 |
13.5 |
|
| 50 |
|
Công nghệ thông tin |
D1 |
13.5 |
|
| 51 |
|
Quản lý đất đai |
D1 |
13.5 |
|
| 52 |
|
Địa lý tự nhiên |
D1 |
13.5 |
|
| 53 |
|
Kinh tế |
D1 |
13.5 |
|
| 54 |
|
Kế toán |
D1 |
13.5 |
|
| 55 |
|
Tài chính- Ngân hàng |
D1 |
13.5 |
|
| 56 |
|
Giáo dục mầm non |
M |
17 |
|
| 57 |
|
Giáo dục thể chất |
T |
19 |
|