Trường: TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường : DQN
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị kinh doanh A 13
2 Quản lý nhà nước ( Hành chính học) A 13
3 Sư phạm Toán học A 17.5
4 Sư phạm Vật lý A 15
5 Sư phạm Hóa học A 17
6 Sư phạm Địa lý A 17.5
7 Giáo dục Tiểu học A 16
8 Toán học A 13
9 Công nghệ thông tin A 13
10 Vật lý học A 13
11 Hóa học A 13
12 Quản lý giáo dục A 13
13 Quản lý đất đai A 13
14 Địa lý tự nhiên A 13
15 Kinh tế A 13
16 Kế toán A 13
17 Tài chính- Ngân hàng A 13
18 Tài chính- Ngân hàng A 13
19 Kĩ thuật điện tử, truyền thông A 13
20 Kĩ thuật điện tử, điện tử A 13
21 Công nghệ kĩ thuật xây dựng A 13
22 Công nghệ Kĩ thuật Hóa học A 13
23 Tin học A 13
24 Sư phạm Sinh học B 14.5
25 Tâm lý học Giáo dục B 14
26 Sinh học B 14
27 Quản lý đất đai B 14
28 Địa lý tự nhiên B 14
29 Nông học B 14
30 Quản lý nhà nước ( Hành chính học) C 14.5
31 Việt Nam học C 14.5
32 Văn học C 14.5
33 Lịch sử C 14.5
34 Công tác xã hội C 14.5
35 Sư phạm Ngữ văn C 17.5
36 Sư phạm Lịch sử C 16
37 Giáo dục chính trị C 14.5
38 Sư phạm Địa lý C 16.5
39 Tâm lý học Giáo dục C 14.5
40 Giáo dục Tiểu học C 17.5
41 Quản lý giáo dục C 14.5
42 Quản trị kinh doanh D1 13.5
43 Ngôn ngữ Anh D1 15
44 Quản lý nhà nước ( Hành chính học) D1 13.5
45 Việt Nam học D1 13.5
46 Công tác xã hội D1 13.5
47 Giáo dục chính trị D1 13.5
48 Sư phạm Tiếng Anh D1 18.5
49 Sư phạm Tin học D1 13.5
50 Công nghệ thông tin D1 13.5
51 Quản lý đất đai D1 13.5
52 Địa lý tự nhiên D1 13.5
53 Kinh tế D1 13.5
54 Kế toán D1 13.5
55 Tài chính- Ngân hàng D1 13.5
56 Giáo dục mầm non M 17
57 Giáo dục thể chất T 19