| 1 |
C140209 |
Sư phạm Toán học |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 2 |
C140211 |
Sư phạm Vật lý |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 3 |
C140212 |
Sư phạm Hóa học |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 4 |
C340101 |
Quản trị kinh doanh |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 5 |
C340301 |
Kế toán |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 6 |
C480201 |
Công nghệ thông tin |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 7 |
D140209 |
Sư phạm Toán học |
A |
13 |
Đại học |
| 8 |
D140211 |
Sư phạm Vật lý |
A |
13 |
Đại học |
| 9 |
D140212 |
Sư phạm Hóa học |
A |
13 |
Đại học |
| 10 |
D340101 |
Quản trị kinh doanh |
A |
13 |
Đại học |
| 11 |
D340301 |
Kế toán |
A |
13 |
Đại học |
| 12 |
D480201 |
Công nghệ thông tin |
A |
13 |
Đại học |
| 13 |
D620301 |
Nuôi trồng thủy sản |
A |
13 |
Đại học |
| 14 |
C510103 |
Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 15 |
C510104 |
Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 16 |
C510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 17 |
C620201 |
Lâm nghiệp |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 18 |
C140209 |
Sư phạm Toán học |
A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 19 |
C140211 |
Sư phạm Vật lý |
A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 20 |
C340101 |
Quản trị kinh doanh |
A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 21 |
C340301 |
Kế toán |
A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 22 |
C480201 |
Công nghệ thông tin |
A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 23 |
D140209 |
Sư phạm Toán học |
A1 |
13 |
Đại học |
| 24 |
D140211 |
Sư phạm Vật lý |
A1 |
13 |
Đại học |
| 25 |
D340101 |
Quản trị kinh doanh |
A1 |
13 |
Đại học |
| 26 |
D340301 |
Kế toán |
A1 |
13 |
Đại học |
| 27 |
D480201 |
Công nghệ thông tin |
A1 |
13 |
Đại học |
| 28 |
C510103 |
Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 29 |
C510104 |
Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 30 |
C510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 31 |
C140212 |
Sư phạm Hóa học |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 32 |
D140212 |
Sư phạm Hóa học |
B |
14 |
Đại học |
| 33 |
D140213 |
Sư phạm Sinh học |
B |
14 |
Đại học |
| 34 |
D620301 |
Nuôi trồng thủy sản |
B |
14 |
Đại học |
| 35 |
C620201 |
Lâm nghiệp |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 36 |
C140217 |
Sư phạm Ngữ văn |
C |
11.5 |
Cao đẳng |
| 37 |
C220113 |
Việt Nam học |
C |
11.5 |
Cao đẳng |
| 38 |
C320202 |
Khoa học thư viện |
C |
11.5 |
Cao đẳng |
| 39 |
C140202 |
Giáo dục Tiểu học |
C |
12 |
Cao đẳng |
| 40 |
D140202 |
Giáo dục Tiểu học |
C |
17 |
Đại học |
| 41 |
D140205 |
Giáo dục Chính trị |
C |
14.5 |
Đại học |
| 42 |
D140217 |
Sư phạm Ngữ văn |
C |
14.5 |
Đại học |
| 43 |
D140218 |
Sư phạm Lịch sử |
C |
14.5 |
Đại học |
| 44 |
C760101 |
Công tác xã hội |
C |
11.5 |
Cao đẳng |
| 45 |
C220201 |
Tiếng Anh |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 46 |
C340101 |
Quản trị kinh doanh |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 47 |
C340301 |
Kế toán |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 48 |
C140202 |
Giáo dục Tiểu học |
D1 |
12 |
Cao đẳng |
| 49 |
D140202 |
Giáo dục Tiểu học |
D1 |
16 |
Đại học |
| 50 |
D220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D1 |
13.5 |
Đại học |
| 51 |
D340101 |
Quản trị kinh doanh |
D1 |
13.5 |
Đại học |
| 52 |
D340301 |
Kế toán |
D1 |
13.5 |
Đại học |
| 53 |
C140222 |
Sư phạm Mỹ thuật |
H |
10 |
Cao đẳng |
| 54 |
D140201 |
Giáo dục Mầm non |
M |
15.5 |
Đại học |
| 55 |
C140201 |
Giáo dục Mầm non |
M |
12 |
Cao đẳng |
| 56 |
C140221 |
Sư phạm Âm nhạc |
N |
10 |
Cao đẳng |
| 57 |
C140206 |
Giáo dục Thể chất |
T |
10 |
Cao đẳng |