| 1 |
C900107 |
Dược sĩ |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 2 |
D520201 |
Kỹ thuật điện, điện tử |
A,A1 |
13 |
khu vực 3 |
| 3 |
D340301 |
Kế toán |
A,A1 |
13 |
khu vực 3 |
| 4 |
D340201 |
Tài chính, ngân hàng |
A,A1 |
13 |
khu vực 3 |
| 5 |
D480201 |
Công nghệ thông tin |
A,A1 |
13 |
khu vực 3 |
| 6 |
D340101 |
Quản trị kinh doanh |
A,A1 |
13 |
khu vực 3 |
| 7 |
D510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A,A1 |
13 |
khu vực 3 |
| 8 |
C510301 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A,A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 9 |
C510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A,A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 10 |
C510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
A,A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 11 |
C510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
A,A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 12 |
C540102 |
Công nghệ thực phẩm |
A,A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 13 |
C510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ, điện tử |
A,A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 14 |
C420201 |
Công nghệ sinh học |
A,A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 15 |
C720330 |
Kỹ thuật y học (thiết bị y tế) |
A,A1 |
10 |
Cao đẳng |
| 16 |
C340301 |
Kế toán |
A,A2 |
10 |
Cao đẳng |
| 17 |
C340201 |
Tài chính – ngân hàng |
A,A3 |
10 |
Cao đẳng |
| 18 |
C540204 |
Công nghệ May (thời trang) |
A,A4 |
10 |
Cao đẳng |
| 19 |
C480201 |
Công nghệ thông tin |
A,A5 |
10 |
Cao đẳng |
| 20 |
C340101 |
Quản trị kinh doanh |
A,A6 |
10 |
Cao đẳng |
| 21 |
D720501 |
Điều dưỡng |
B |
14 |
khu vực 3 |
| 22 |
C510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 23 |
C540102 |
Công nghệ thực phẩm |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 24 |
C420201 |
Công nghệ sinh học |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 25 |
C720501 |
Điều dưỡng |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 26 |
C720330 |
Kỹ thuật y học (thiết bị y tế) |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 27 |
C900107 |
Dược sĩ |
B |
11 |
Cao đẳng |
| 28 |
C340307 |
Thư ký văn phòng |
C |
11.5 |
Cao đẳng |
| 29 |
C220113 |
Việt Nam học |
C |
11.5 |
Cao đẳng |
| 30 |
D340301 |
Kế toán |
D1 |
13.5 |
khu vực 3 |
| 31 |
D340201 |
Tài chính, ngân hàng |
D1 |
13.5 |
khu vực 3 |
| 32 |
D340101 |
Quản trị kinh doanh |
D1 |
13.5 |
khu vực 3 |
| 33 |
D220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D1 |
13.5 |
khu vực 3 |
| 34 |
D220204 |
Ngôn ngữ Trung |
D1 |
13.5 |
khu vực 3 |
| 35 |
C340301 |
Kế toán |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 36 |
C340201 |
Tài chính – ngân hàng |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 37 |
C480201 |
Công nghệ thông tin |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 38 |
C340101 |
Quản trị kinh doanh |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 39 |
C220201 |
Tiếng Anh |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 40 |
C220204 |
Tiếng Trung Quốc |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 41 |
C220209 |
Tiếng Nhật |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 42 |
C220113 |
Việt Nam học |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 43 |
C220210 |
Tiếng Hàn (ngành mới) |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |