Trường: TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP.HCM
Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường : MBS
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 D220209 Ngôn ngữ Nhật D6 21  Ngoại ngữ hệ số 2
2 D220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D1,D4 20  Ngoại ngữ hệ số 2
3 D220209 Ngôn ngữ Nhật D1,D4 23.5  Ngoại ngữ hệ số 2
4 D220201 Ngôn ngữ Anh D1 26  Ngoại ngữ hệ số 2
5 D480101 Khoa học máy tính A,A1,D1 14.5
6 D340201 Tài chính  Ngân hàng A,A1,D1 16.5
7 D340301 Kế toán A,A1,D1 17.5
8 D340405 Hệ thống thông tin quản lý A,A1,D1 14.5
9 D340101 Quản trị kinh doanh A,A1,D1 18
10 D310101 Kinh tế A,A1,D1 17.5
11 D220214 Đông Nam Á học A,A1,C,D1,D4 17.5
12 D760101 Công tác Xã hội A,A1,C,D1 14.5
13 D380107 Luật kinh tế A,A1,C,D1 18.5
14 D310301 Xã hội học A,A1,C,D1 14.5
15 D510102 CNKT công trình XD A,A1 14.5
16 D420201 Công nghệ sinh học A,A1,B 17.5