Trường: TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI
Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường : DLS
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 D220330 Văn học D1,2,3,4,5,6 13.5
2 D220213 Đông phương học D1,2,3,4,5,6 13.5
3 D310401 Tâm lý học D1,2,3,4,5,6 13.5
4 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D1,2,3,4,5,6 13.5
5 D310301 Xã hội học D1,2,3,4,5,6 13.5
6 D340101 Quản thị kinh doanh D1,2,3,4,5,6 13.5
7 D760101 Công tác xã hội D1 13.5
8 D480201 Công nghệ thông tin D1,2,3,4,5,6 13.5
9 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông D1,2,3,4,5,6 13.5
10 D340202 Bảo hiểm D1 13.5
11 D340404 Quản thị nhân lực D1 13.5
12 D340301 kế toán D1 13.5
13 D220201 Ngôn ngữ Anh D1 13.5
14 C760101 Công tác xã hội D1 10 Cao đẳng
15 D340101 Quản thị kinh doanh D1 13.5
16 D760101 Công tác xã hội C 14
17 C760101 Công tác xã hội C 11 Cao đẳng
18 D310401 Tâm lý học C 14
19 D220330 Văn học C 14
20 D220213 Đông phương học C 14
21 D310401 Tâm lý học B 14
22 D310301 Xã hội học C 14
23 C340301 kế toán A, D1 10 Cao đẳng
24 C340202 Bảo hiểm A, D1 10 Cao đẳng
25 C340404 Quản thị nhân lực A, D1 10 Cao đẳng
26 D340101 Quản thị kinh doanh A, A1 13
27 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A, A1 13
28 D520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông A, A1 13
29 D340202 Bảo hiểm A 13
30 D480201 Công nghệ thông tin A, A1 13
31 D340301 kế toán A 13
32 D340404 Quản thị nhân lực A 13
33 D310301 Xã hội học A 13
34 D340101 Quản thị kinh doanh A 13