Trường: TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường : KTS
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kĩ thuật xây dựng A 17.5
2 Kĩ thuật đô thị A 15.5
3 Kĩ thuật xây dựng (tại Cần Thơ) A 13
4 Kĩ thuật xây dựng (tại Đà Lạt) A 13 Các thí sinh đăng kí học tại Đà Lạt
5 Kĩ thuật xây dựng (tại Đà Lạt) A 13 Xét trúng tuyển các thí sinh có hộ khẩu tại 5 tỉnh Tây Nguyên
6 Kĩ thuật xây dựng (tại Đà Lạt) A 13.5 Xét trúng tuyển các thí sinh dự thi khối A
7 Mĩ thuật ứng dụng H 20.5
8 Thiết kế công nghiệp H 20.5 Đăng kí ngành Thiết kế công nghiệp
9 Thiết kế công nghiệp H 21 Chuyển từ ngành Thiết kế nội thất
10 Thiết kế đồ họa H 20.5
11 Thiết kế thời trang H 20.5
12 Thiết kế nội thất H 21.5
13 Thiết kế nội thất (tại Cần Thơ) H 14.5 Các thí sinh đăng kí học tại Cần Thơ
14 Thiết kế nội thất (tại Cần Thơ) H 18.5 Xét trúng tuyển các thí sinh có hộ khảu tại 13 tỉnh ĐBSCL
15 Thiết kế Đồ họa (tại Đà Lạt) H 14.5 Các thí sinh đăng kí học tại Đà Lạt
16 Thiết kế Đồ họa (tại Đà Lạt) H 17 Xét trúng tuyển các thí sinh có hộ khẩu tại 5 tỉnh Tây Nguyên
17 Kiến trúc V 21
18 Qui hoạch vùng và Đô thị V 20
19 Kiến trúc V 16
20 Kiến trúc V 13