Trường: TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN
Xem điểm chuẩn năm khác
Mã trường : QSX
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 D580105 Quản trị vùng và đô thị (Đô thị học) A, A1 14.5
2 D220301 Triết học A1 14.5
3 D310501 Địa lý học A1, B 14.5
4 D310301 Xã hội học A1, D1, A 14.5
5 D320202 Thư viện - Thông tin A1, D1, A 14.5
6 D310401 Tâm lý học B, C, D1 19
7 D320303 Lưu trữ học C 15
8 D220340 Văn hóa học C 15
9 D760101 Công tác xã hội C 16.5
10 D220310 Lịch sử C 19
11 D310302 Nhân học C 15
12 D310501 Địa lý học C 20
13 D310301 Xã hội học C 15
14 D320202 Thư viện - Thông tin C 15
15 D140101 Giáo dục học C 15
16 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Du lịch) C, D1 20
17 D320303 Lưu trữ học D1 14.5
18 D220340 Văn hóa học D1 14.5
19 D760101 Công tác xã hội D1 15.5
20 D580105 Quản trị vùng và đô thị (Đô thị học) D1 16
21 D310206 Quan hệ quốc tế D1 21
22 D220206 Ngôn ngữ Tây Ban Nha D1 19
23 D220310 Lịch sử D1 14.5
24 D310302 Nhân học D1 14.5
25 D310501 Địa lý học D1 15
26 D220213 Đông phương học D1 16.5
27 D140101 Giáo dục học D1 14.5
28 D220205 Ngôn ngữ Đức D1 19
29 D220201 Ngôn ngữ Anh D1 28
30 D220202 Ngôn ngữ Nga (Song ngữ Nga - Anh) D1 19
31 D220204 Ngôn ngữ Trung D1 19
32 D220217 Hàn Quốc học D1 18.5
33 D220216 Nhật Bản học D1 18.5
34 D220203 Ngôn ngữ Pháp D1 19
35 D320101 Báo chí - Truyền thông D1, C 21.5
36 D220330 Văn học D1, C 20
37 D220320 Ngôn ngữ học D1, C 20
38 D220301 Triết học D1, C 15
39 D220208 Ngôn ngữ Ý D1, D3 19
40 D220202 Ngôn ngữ Nga (Song ngữ Nga - Anh) D2 23
41 D220203 Ngôn ngữ Pháp D3 19
42 D220204 Ngôn ngữ Trung D4 19
43 D220205 Ngôn ngữ Đức D5 19