| 1 |
D81 |
Quản trị doanh nghiệp |
A |
15.5 |
|
| 2 |
D510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A |
15.5 |
|
| 3 |
D510201 |
Công nghệ kĩ thuật cơ khí |
A |
15.5 |
|
| 4 |
D510302 |
Công nghệ kĩ thuật điện tử truyền thông với các chuyên ngành: Điện tử viễn thông, Kỹ thuật điện tử |
A |
15.5 |
|
| 5 |
D510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A |
16 |
|
| 6 |
D31 |
Công nghệ phần mềm |
A |
15.5 |
|
| 7 |
D32 |
Thương mại điện tử |
A |
15.5 |
|
| 8 |
D22 |
Quản lý môi trường công nghiệp và đô thị |
A |
15.5 |
|
| 9 |
D21 |
Quản lý năng lượng |
A |
15.5 |
|
| 10 |
D15 |
Xây dựng công trình điện |
A |
15.5 |
|
| 11 |
D16 |
Điện hạt nhân |
A |
18 |
|
| 12 |
D13 |
Nhiệt điện |
A |
15.5 |
|
| 13 |
D14 |
Điện lạnh |
A |
15.5 |
|
| 14 |
D12 |
Điện công nghiệp và dân dụng |
A |
16 |
|
| 15 |
D11 |
Hệ thống điện |
A |
18 |
|
| 16 |
D82 |
Quản trị du lịch khách sạn |
A |
15.5 |
|
| 17 |
D340201 |
Tài chính ngân hàng |
A |
16.5 |
|
| 18 |
D340301 |
Kế toán |
A |
17 |
|
| 19 |
C11 |
Hệ thống điện |
A |
12 |
Cao đẳng |
| 20 |
C11NA |
Hệ thống điện (Lớp đặt ở Vinh) |
A |
11 |
Cao đẳng |
| 21 |
C12 |
Điện công nghiệp và dân dụng |
A |
11.5 |
Cao đẳng |
| 22 |
C12NA |
Điện công nghiệp và dân dụng (Lớp đặt ở Vinh) |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 23 |
C13 |
Nhiệt điện |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 24 |
C14 |
Điện lạnh |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 25 |
C15 |
Xây dựng công trình điện |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 26 |
C16 |
Thủy điện |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 27 |
C21 |
Quản lý năng lượng |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 28 |
C22 |
Quản lý môi trường công nghiệp và đô thị |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 29 |
C31 |
Công nghệ phần mềm |
A |
11 |
Cao đẳng |
| 30 |
C510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A |
11.5 |
Cao đẳng |
| 31 |
C510302 |
Công nghệ kĩ thuật điện tử truyền thông (Điện tử viễn thông) |
A |
11 |
Cao đẳng |
| 32 |
C510201 |
Công nghệ kĩ thuật cơ khí |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 33 |
C510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 34 |
C81 |
Quản trị doanh nghiệp |
A |
11 |
Cao đẳng |
| 35 |
C82 |
Quản trị du lịch khách sạn |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 36 |
C82NA |
Quản trị du lịch khách sạn ((Lớp đặt ở Vinh) |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 37 |
C91 |
Tài chính ngân hàng |
A |
11.5 |
Cao đẳng |
| 38 |
C91NA |
Tài chính ngân hàng (Lớp đặt ở Vinh) |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 39 |
C101 |
Kế toán |
A |
12.5 |
Cao đẳng |
| 40 |
C101NA |
Kế toán (Lớp đặt ở Vinh) |
A |
10 |
Cao đẳng |
| 41 |
D81 |
Quản trị doanh nghiệp |
D1 |
16 |
|
| 42 |
D82 |
Quản trị du lịch khách sạn |
D1 |
16 |
|
| 43 |
D340201 |
Tài chính ngân hàng |
D1 |
17.5 |
|
| 44 |
D340301 |
Kế toán |
D1 |
18 |
|
| 45 |
C81 |
Quản trị doanh nghiệp |
D1 |
11.5 |
Cao đẳng |
| 46 |
C82 |
Quản trị du lịch khách sạn |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 47 |
C82NA |
Quản trị du lịch khách sạn ((Lớp đặt ở Vinh) |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 48 |
C91 |
Tài chính ngân hàng |
D1 |
12 |
Cao đẳng |
| 49 |
C91NA |
Tài chính ngân hàng (Lớp đặt ở Vinh) |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |
| 50 |
C101 |
Kế toán |
D1 |
12.5 |
Cao đẳng |
| 51 |
C101NA |
Kế toán (Lớp đặt ở Vinh) |
D1 |
10.5 |
Cao đẳng |